atomic number 40

atomic number 40

A scientist points to the atomic number 40 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

atomic number 40 (danh từ) một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố Zirconium (ký hiệu hóa học: Zr), một kim loại màu xám bóng, cứng, tính chất tương tự titan. Nguyên tố này được sử dụng trong các phản ứng hạt nhân như một chất hấp thụ neutron; trong khoáng vật baddeleyit nhưng chủ yếu được chiết xuất từ zircon.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 40 zirconium, một kim loại được sử dụng trong phản ứng hạt nhân.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 40 nhiệt độ nóng chảy cao chống ăn mòn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 40" thường được dùng trong bảng tuần hoàn hoặc các văn bản khoa học để chỉ định nguyên tố zirconium một cách chính xác.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này xuất hiện khi thảo luận về các đặc tính hóa học hoặc vật của zirconium, như khả năng chịu nhiệt hoặc ứng dụng trong công nghiệp hạt nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Zirconium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 40.
    • Zirconium is used in dental implants. (Zirconium được sử dụng trong cấy ghép nha khoa.)
  • Zr (ký hiệu hóa học): viết tắt của zirconium.
    • The chemical symbol for atomic number 40 is Zr. (Ký hiệu hóa học cho số nguyên tử 40 Zr.)
Từ đồng nghĩa
  • Zirconium: tên gọi trực tiếp của nguyên tố.
  • Element 40: cách gọi khác dựa trên số thứ tự trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number 40 isotope: đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 40.
    • The atomic number 40 isotope is used in nuclear research. (Đồng vị của số nguyên tử 40 được sử dụng trong nghiên cứu hạt nhân.)
  • Atomic number 40 compound: hợp chất chứa nguyên tố số nguyên tử 40.
    • Zirconium dioxide, an atomic number 40 compound, is used in ceramics. (Zirconium dioxide, một hợp chất của số nguyên tử 40, được sử dụng trong gốm sứ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ "atomic number 40".